Công Bố Sản Phẩm Cà Phê Coffee Concept
| STT | Tên Hồ Sơ / File's Name | |
|---|---|---|
| 1.1 | GCN Đăng Ký Doanh Nghiệp: CÔNG TY TNHH COFFEE CONCEPT | |
| 1.2 | Certificate of Business Registration: COFFEE CONCEPT COMPANY LIMITED | |
| 2.1 | GCN Đăng Ký Địa Điểm Kinh Doanh: XƯỞNG RANG XAY CÀ PHÊ - COFFEE CONCEPT | |
| 2.2 | Business Location Registration Certificate: COFFEE ROASTING FACTORY - COFFEE CONCEPT | |
| 3.1 | TB Bổ Sung Địa Điểm Sản Xuất: XƯỞNG RANG XAY CÀ PHÊ - COFFEE CONCEPT | |
| 3.2 | Notification of Additional Facility: COFFEE ROASTING FACTORY - COFFEE CONCEPT | |
| 4.1 | Bản TCB Sản Phẩm (Product Self-Declaration): CÀ PHÊ RANG ROBUSTA | |
| 4.2 | Kết Quả Thử Nghiệm (Certificate of Analysis): CÀ PHÊ RANG ROBUSTA | |
| 5.1 | Bản TCB Sản Phẩm (Product Self-Declaration): CÀ PHÊ RANG ARABICA | |
| 5.2 | Kết Quả Thử Nghiệm (Certificate of Analysis): CÀ PHÊ RANG ARABICA | |
| 6.1 | Bản TCB Sản Phẩm (Product Self-Declaration): CÀ PHÊ RANG PHA MÁY (ESPRESSO BLEND) | |
| 6.2 | Kết Quả Thử Nghiệm (Certificate of Analysis): CÀ PHÊ RANG PHA MÁY (ESPRESSO BLEND) | |
| 7.1 | Bản TCB Sản Phẩm (Product Self-Declaration): CÀ PHÊ RANG PHA PHIN (PHIN BLEND) | |
| 7.2 | Kết Quả Thử Nghiệm (Certificate of Analysis): CÀ PHÊ RANG PHA PHIN (PHIN BLEND) | |
| 8.1 | Bản TCB Sản Phẩm (Product Self-Declaration): TRÀ VỎ CÀ PHÊ CASCARA | |
| 8.2 | Kết Quả Thử Nghiệm (Certificate of Analysis): TRÀ VỎ CÀ PHÊ TÚI LỌC | |
| 9 | Bản TCB Sản Phẩm (Product Self-Declaration): CÀ PHÊ PHIN GIẤY RICH&BOLD | |
| 10 | Bản TCB Sản Phẩm (Product Self-Declaration): CÀ PHÊ PHIN GIẤY AMERICANO | |
| 11 | Bản TCB Sản Phẩm (Product Self-Declaration): CÀ PHÊ SỮA ĐÁ - 3IN1 CAFÉ SUA DA | |
| 12 | Bản TCB Sản Phẩm (Product Self-Declaration): CÀ PHÊ SỮA DỪA - 4IN1 COCONUT LATTE | |
| 13 | Bản TCB Sản Phẩm (Product Self-Declaration): CÀ PHÊ SẦU RIÊNG - 4IN1 DURIAN WHITE COFFEE | |
| 14 | Certificate of ISO 22000:2018 | ![]() |
| 15 | Certificate of Registration US FDA | ![]() |
| 16 | Certificate of Halal | |
| 17 | TB Mã Số XK Trung Quốc GACC (China Customs) | ![]() |
| 18 | GCN ATVSTP (Certification of Compliance with Food Safety Regulations): Công ty TNHH XNK Cà Phê Tám Trình | |
| 19 | HACCP Certified: Công ty TNHH XNK Cà Phê Tám Trình | ![]() |
| 20 | 4C Certification: Công ty TNHH XNK Cà Phê Tám Trình | ![]() |
| 21 | Rainforest Alliance Certficate: Công ty TNHH XNK Cà Phê Tám Trình | ![]() |
| 22 | GCN Sản Phẩm OCOP 4 Sao: Công ty TNHH XNK Cà Phê Tám Trình | ![]() |
| 23 | Certificate of Participation in SNV (Netherlands): Công ty TNHH XNK Cà Phê Tám Trình | ![]() |









